|
TT
|
Tên thuốc
|
Số lô
Ngày SX
|
Hạn dùng
|
Hãng sản xuất
|
Lý do đình chỉ
|
|
1
|
Thuốc bột Vị Thống tán 35g
|
041206
|
12/2008
|
CS YDHCTDT Nguyễn Minh Trí
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ nhiễm khuẩn
|
|
2
|
Miếng dán ngoài da Durogesic 50mcg/h
|
6IB3700
09/2006
|
08/2008
|
Janssen Pharmaceutica, Belgium
|
Do miếng dán có rò rỉ
|
|
3
|
Hoàn cứng Mát gan giải độc hoàn 45g
|
0020507
|
05/2009
|
C.ty TNHH SXKD
Lâm Vĩnh Sanh
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu độ rã và mất khối lượng do làm khô
|
|
4
|
Viên nén NIVIRNI-10
|
FT
057004
|
04/2010
|
Fine Pharmachem India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ hòa tan
|
|
5
|
Hoàn cứng Trừ phong Sát Độc Hoàn 8g
|
020906
|
24 tháng
|
CSSX Di Sanh Đường
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về giới hạn nhiễm khuẩn
|
|
6
|
Viên nang Dymazol 100
|
CE01
18/11/06
|
17/11/08
|
SRS Pharmaceuticals Pvt, Ltd.India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ rã, độ đồng đều khối lượng viên và độ hòa tan
|
|
7
|
Viên bao phim SERRALO (Serratiopeptidase 10mg)
|
QC002
01/03/07
|
01/3/2010
|
Koja Pharmaceutical Industrial Co., Ltd. Taiwan R.O.C
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng Serratiopeptidase
|
|
8
|
Sirup Oziavit 60ml
|
Toàn bộ các lô
|
|
Patar Lab Ltd. Part. Thái Lan
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng Vitamin D3 và Vitamin A
|
|
9
|
Viên nang Doxycycline (Doxycyclin HCl 100mg)
|
6607043
|
04/2011
|
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng
|
|
10
|
Viên bao phim Erythromycin stearate 500mg
|
197
27/4/2006
|
26/4/2009
|
Flamingo Pharmaceuticals Limited India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng
|
|
11
|
Viên nén Bá Đã Sơn Quân Phiến chai 40 viên
|
021006
|
10/2008
|
Cơ sở
Rạng Đông
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về giới hạn nhiễm khuẫn
|
|
12
|
Hoàn cứng Nữ Phụng Tiên gói 10g
|
010407
|
0409
|
Cơ sở
Bình Đông
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về giới hạn nhiễm khuẩn
|
|
13
|
Viên bao phim Mộc Hoa Trắng-HT
|
100407
11/4/2007
|
04/2009
|
C.ty CP Dược-TTBYT Hà Tĩnh
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng Berberin clorid
|
|
14
|
Viên nén Alphachymotrypsin Choay
|
0703010
|
03/2009
|
Sanofi-Synthelabo Việt Nam
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng
|
|
15
|
Viên bao phim Mebizan (Serratiopeptidase 5mg)
|
040607
09/7/2007
|
07/2009
|
Mebiphar
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng
|
|
16
|
Viên nén Đông dược giải cảm
|
01.04.06
|
04/2008
|
C.ty CP Dược và VTYT Nghệ An
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ tan rã giới hạn nhiễm khuẩn
|
|
17
|
Viên Đại tràng hoàn K/H 4g
|
021006
|
10/2008
|
C.ty CP TM Dược VTYT Khải Hà
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ nhiễm khuẩn
|
|
18
|
Tiêu Đạo Phá Tích Hoàn 70g
|
05-10-06
|
10/2008
|
Cơ sở SX thuốc YHCT Phước Sanh
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ nhiễm khuẩn
|
|
19
|
Viên nang Loperamide B.P 2mg
|
OC
057006
|
04/2010
|
Overseas Laboratories Pvt., Ltd.-India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ hòa tan
|
|
20
|
Viên bao phim CLAR 250 (Clarithromycin USP 250mg)
|
TL-130E
|
31/12/08
|
Lyka Labs Limited-India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ hòa tan
|
|
21
|
Viên bao phim LyKaceforim 500 (Cefuroxime 500mg)
|
LL T8/B05
|
7/2009
|
Lyka Labs Limited-India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu độ hòa tan
|
|
22
|
Viên bao phim Mydecelim
|
010906
12/10/06
|
09/2008
|
C.ty CP Dược Minh Hải
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng
|
|
23
|
Loperamide Capsules
|
OC 057007
05/2007
|
04/2010
|
Overseas Laboratories Pvt., Ltd.-India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hình thức, đồng đều hàm lượng, độ hòa tan và hàm lượng
|
|
24
|
Viên nang Omever (Omeprazole 20mg)
|
0105
|
04/9/2008
|
Bravo Healthcare Ltd India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ hòa tan
|
|
25
|
Loperamide Capsules
|
OC 057007
05/2007
|
04/2010
|
Overseas Laboratories Pvt., Ltd.-India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hình thức, đồng đều hàm lượng, độ hòa tan và hàm lượng
|
|
26
|
Cồn thuốc Con Rồng
|
07007NN
|
09/2010
|
C.ty CP Hoá-Dược phẩm Mekophar
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng Taninoid
|
|
27
|
Tảo phong hoạt lạc đơn
|
032007
|
06/2009
|
CSSX thuốc đông dược Vạn An Dược hãng
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ nhiễm khuẩn
|
|
28
|
Spasfon® Inj
|
Từ RN7308-RN7501;
từ RN7502-RN7870;
từ P3457-P3525
|
|
Công ty Cefalon - France
|
Do tự phát hiện các kết quả không tương hợp được quan sát ở các nghiên cứu về độ ổn định có thể dẫn đến dung dịch nhuốm màu vàng khi chưa hết hạn sử dụng
|
|
29
|
Hoàn cứng BAKONA
|
061107
|
11/2009
|
Công ty TNHH Đông Dược
Xuân Quang
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ nhiễm khuẩn
|
|
30
|
Viên nang Omeprazol 20mg
|
A60220
|
05032009
|
C.ty M/s. Minimed Laboratories Pvt Ltd.India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu độ hòa tan
|
|
31
|
Axocexib-100 (Celecoxib Capsules 100mg)
|
7ACB01
06/2007
|
05/2010
|
Công ty Axon Drugs Private Ltd.
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu độ hòa tan
|
|
32
|
Viên bao phim
tan trong ruột Diclofenac 75mg
|
01020307
|
03/2010
|
C.ty Cổ phần
Dược phẩm Cửu Long
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hình thức viên và độ hòa tan
|
|
33
|
Viên nén Alphachymotrypsin (Alphachymotrypsin 4200 đơn vị)
|
080607
|
07/2009
|
Mebiphar
|
Không đạt tiêu chuẩn về hàm lượng
|
|
34
|
Thuốc bột trị đau bao tử Thái Điền -chai 50g
|
010108
|
06/2009
|
Cơ sở
Thanh Hải
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ nhiễm khuẩn
|
|
35
|
Viên nang Celecoxib
|
010807
|
08/2009
|
Vidipha
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ hòa tan
|
|
36
|
Khung phong hoàn
|
01060108
|
01/2010
|
C.ty CPDP
Hà Nam
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ nhiễm khuẩn
|
|
37
|
Hoàn cứng
Hắc Long
|
010107H
|
05/2009
|
C.ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu định tính hoàng kỳ theo TCCS
|
|
38
|
Thuốc tiêm Heparin
|
Các lô:
70448; 70587; 70699;
70056;
70136;
70276;
70097;
70137;
70279.
|
|
C.ty
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
|
Sản phẩm Heparin của Rotexmedica có liên quan đến các biến cố có hại nghiêm trọng tương tự như các biến cố liên quan đến Heparin lẫn tạp chất tại Mỹ
|
|
39
|
Viên nén bao phim Cartilon Forte
|
706180
|
09/2010
|
C.ty U.S Apothecary labs
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng Glucosamin
|
|
40
|
Quang Minh Tiêu Ban Lộ chai 15ml
|
|
VND-3349-05
|
Cơ sở
Quang Minh
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng do có chứa paracetamol
|
|
41
|
Thanh Can Sát Độc Hoàn chai 8g
|
010108
|
06/2009;
VND-1861-04
|
Cơ sở
Thanh Hải
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu giới hạn độ nhiễm khuẩn
|
|
42
|
Viên nang OMEVINGT (Omeprazol 20mg)
|
L109;
12/2006
|
11/2009; VN-8652-04
|
Medopharm, India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu độ hòa tan
|
|
43
|
Thuốc tiêm Cefotaxim Sodium For Injection 1g
|
061101
01/11/2006
|
11/2009
VN-8439-04
|
Kaifeng Yugang, Trung Quốc
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu kích thước tiểu phân
|
|
44
|
Viên nén Albendazol 400mg
|
T-9174
8/2007
|
7/2010
VN-1679-06
|
Eurolabo, India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ hòa tan
|
|
45
|
Viên nén bao phim Fuxacetam 800mg
(Piracetam 800mg)
|
010607
|
06/2010
VD-2529-07
|
C.ty CP Dược-TBYT Hà Tĩnh
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng piracetam
|
|
46
|
Thuốc nước Thiên Hòa Ban Dược 15ml
|
01012008
|
012010
V378-H12-10
|
Cơ sở Thiên Hoà Đường
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về giới hạn độ nhiễm khuẩn
|
|
47
|
Viên bao phim MASSIME-200 Tablets (Cefixim 200mg)
|
S-103
|
03/2009
VN-3246-07
|
Swiss Pharma, India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu hàm lượng cefixim
|
|
48
|
Viên bao phim MASSIME-100 Tablets (Cefixim 200mg)
|
S-102
|
03/2009
VN-3245-07
|
Swiss Pharma, India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu hàm lượng cefixim
|
|
49
|
Viên nang Riplan (Clarithromycin 250mg)
|
010706
|
07/2009
VNB-3479-05
|
C.ty CPDPTW Vidipha
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu độ hòa tan
|
|
50
|
Viên nang FEFURATE
|
210407
|
04/2009
VD-1783-06
|
XNDP 150
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng acid folic
|
|
51
|
Viên bao phim tan trong ruột Aspirin pH8 500mg
|
0607
|
04/2010
VD-1577-06
|
C.ty TNHHDP NIC-PHARMA
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ hòa tan
|
|
52
|
Viên bao phim REETAC-500 (Cefuroxim acetyl 500mg)
|
EHT06/B-02
|
20/6/2009
VN-2193-06
|
Euro Healthcare, India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ hòa tan
|
|
53
|
Thuốc viên
B1-B6-B12
|
590507
|
05/2009
VNB-1110-02
|
C.ty CPDP
Hà Tây
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng cyanocobalamin và vi phạm Quy chế đăng ký thuốc
|
|
54
|
Thuốc bột Ecozix (Cefixim 100mg)
|
EZ02
09/03/2008
|
08/3/2010
VN-3199-07
|
C.ty SRS, India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng
|
|
55
|
Thuốc KWANGMYUNGCEFIX (Cefixim 100mg Caps)
|
6003
14/11/2006
|
13/11/2008
VN-8823-04
|
C.ty Huons, Korea
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng
|
|
56
|
Thuốc bột FIXMA (Cefixim for oral suspention UPS 100mg)
|
FS06
11/02/2010
|
10/02/2010
VN-0585-06
|
C.ty Clesstra Healthcare, India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng
|
|
57
|
Thuốc Carbimazol Tablets 5mg
|
FT127001
12/2007
|
11/2010
VN-3862-07
|
C.ty Fine Pharmachem, India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng
|
|
58
|
Viên bao phim Cetirizine (Cetirizine hydrocloride 10mg)
|
EV801
03/2008
|
02/2011
VN-2786-07
|
Kausikh Therapeutis, India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ hòa tan và hàm lượng
|
|
59
|
Viên nén bao phim Serariben-F (Serratiopeptidase 10mg)
|
050308
08/3/2008
|
3/2011
VD-2136-06
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha, Việt Nam
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng
|
|
60
|
Viên nén Torilor 10 (Loratadine 10mg)
|
136007
20/11/2007
|
11/2010
VN-2716-07
|
Chethana Drugs And Chemicals Ltd. India
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về độ hòa tan
|
|
61
|
Viên bao đường Berberin 10mg
|
02150108
|
01/2011
VD-1244-06
|
Công ty Cổ phần Dược phẩn Cửu Long
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về hàm lượng
|
|
62
|
Thuốc bột Kim Nguyên Kiện Vị Tán 3g
|
01/12/2007
|
12/2009
V797-H12-10
|
Cơ sở Kim Nguyên Đường, Tp. HCM
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về giới hạn nhiễm khuẩn
|
|
63
|
Thuốc hoàn cứng Trừ Phong Sát Độc Hoàn, chai 8g
|
010707
|
07/2009
VND- 3048-05
|
Cơ sở Di Sanh Đường, Tp. HCM
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về giới hạn nhiễm khuẩn
|
|
64
|
KQ3 Thận Khí Hoàn
|
Không có
|
Không có
|
Thuốc gia truyền Lương y Dương Ngô Hiếu - Bắc Giang
|
Thuốc có chứa tân dược Glibenclamid
với hàm lượng
0,044mg/viên
|
|
65
|
Kim Tiền Thảo Tan Sỏi Hoàn
|
021207
|
02/06/2009
VND-0999-03
|
Cơ sỏ Kim Nguyên Đường, Q8, Tp. HCM
|
Không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu độ nhiễm khuẩn và độ rã
|